Hiến nội tạng là việc tự nguyện hiến một cơ quan hoặc một phần cơ quan để có thể ghép cho người cần điều trị. Khác với hiến nội tạng, hiến mô liên quan đến phần cơ thể gồm các tế bào thực hiện chức năng nhất định. Việc hiến có thể được xem xét khi người hiến còn sống hoặc sau khi qua đời, tùy trường hợp. Khả năng hiến và sử dụng cơ quan hoặc mô cần được đánh giá y khoa.
Hiến nội tạng là gì?
Hiến nội tạng là việc một người tự nguyện hiến cơ quan hoặc một phần cơ quan của mình để có thể ghép cho người cần điều trị. Việc hiến có thể được xem xét khi người hiến còn sống hoặc sau khi qua đời, tùy cơ quan, hoàn cảnh và kết quả đánh giá y khoa.

Trong cơ thể, nội tạng là các cơ quan có chức năng riêng và phối hợp để duy trì hoạt động sống. Tim, gan và thận là những ví dụ thường được nhắc đến khi nói về hiến nội tạng.
Một cơ quan không chỉ gồm một loại tế bào. Cơ quan được hình thành từ nhiều loại mô, cùng phối hợp để thực hiện chức năng sinh lý. Điểm này giúp phân biệt việc hiến một cơ quan với việc hiến mô.
Hiến tặng nội tạng không đồng nghĩa với việc cơ quan chắc chắn được ghép. Trước khi sử dụng, nhân viên y tế cần đánh giá khả năng hiến và sự phù hợp trong từng trường hợp.
Chẳng hạn, một người còn sống có thể được xem xét hiến một quả thận hoặc một phần gan. Sau khi một người qua đời, tim, gan và thận là những ví dụ cơ quan có thể được xem xét hiến nếu hoàn cảnh và đánh giá y khoa cho phép.
Những ví dụ này cho thấy hiến nội tạng không chỉ có một bối cảnh. Tuy vậy, không thể dựa vào tên cơ quan hoặc mong muốn hiến để tự kết luận một người đủ điều kiện hiến hay người khác có thể nhận ghép.
Hiến nội tạng khác hiến mô như thế nào?
Hiến nội tạng và hiến mô khác nhau chủ yếu ở phần cơ thể được hiến. Hiến nội tạng liên quan đến cơ quan hoặc một phần cơ quan, còn hiến mô liên quan đến mô gồm các tế bào thực hiện chức năng nhất định.

Bảng sau đối chiếu hai hình thức theo đối tượng, ví dụ, bối cảnh và nhu cầu đánh giá.
| Tiêu chí | Hiến nội tạng | Hiến mô |
|---|---|---|
| Đối tượng được hiến | Cơ quan hoặc một phần cơ quan, gồm nhiều loại mô phối hợp thực hiện chức năng | Mô, là tập hợp tế bào thực hiện chức năng nhất định |
| Ví dụ | Tim, gan, thận | Giác mạc, da, xương |
| Bối cảnh hiến | Có thể xem xét khi còn sống hoặc sau khi qua đời, tùy cơ quan và trường hợp | Có thể xem xét khi còn sống hoặc sau khi qua đời, tùy loại mô và trường hợp |
| Nhu cầu đánh giá | Đánh giá khả năng hiến và sự phù hợp theo từng trường hợp | Đánh giá khả năng sử dụng theo loại mô và từng trường hợp |
Cách phân biệt dễ nhớ là nhìn vào cấp độ tổ chức của phần được hiến. Mô là tập hợp tế bào, còn cơ quan được tạo thành từ nhiều loại mô. Vì vậy, mô có thể là một phần cấu tạo của cơ quan mà không đồng nghĩa với toàn bộ cơ quan đó.
Ví dụ, tim có thể được hiến như một cơ quan. Mô tim cũng có thể được hiến riêng trong hoàn cảnh phù hợp. Dù cùng nhắc đến tim, hai trường hợp nói về những đối tượng được hiến khác nhau.
Tương tự, giác mạc là mô trong suốt bao phủ phần màu của mắt. Khi giác mạc được hiến, đối tượng được nhắc đến là một loại mô, không phải một cơ quan nội tạng như tim, gan hoặc thận.
Hai hình thức cũng có thể khác nhau ở cách đánh giá khả năng sử dụng phần được hiến. Nhân viên y tế cần xem xét theo loại cơ quan hoặc mô và hoàn cảnh cụ thể, thay vì áp dụng một kết luận chung cho mọi trường hợp.
Việc một người có thể được xem xét hiến mô không tự động có nghĩa người đó có thể hiến nội tạng, hoặc ngược lại. Mỗi khả năng cần được đánh giá riêng, dựa trên phần cơ thể dự kiến hiến và thông tin y khoa liên quan.
Khi tìm hiểu thông tin về hiến tặng, người đọc nên chú ý bài viết đang đề cập đến cơ quan hay mô. Chỉ nhìn vào tên một bộ phận cơ thể có thể chưa đủ để biết chính xác phần nào được nói đến, như ví dụ về tim và mô tim.
Hiến nội tạng khi còn sống và sau khi chết khác nhau thế nào?
Điểm khác nhau là thời điểm việc hiến được xem xét và trọng tâm đánh giá. Khi người hiến còn sống, sức khỏe và nguy cơ đối với người đó là nội dung cần được cân nhắc. Sau khi người hiến qua đời, khả năng hiến được xem xét theo hoàn cảnh, tình trạng y khoa và quy định áp dụng.

Bảng sau so sánh hai bối cảnh theo thời điểm, ví dụ và trọng tâm đánh giá.
| Tiêu chí | Khi còn sống | Sau khi qua đời |
|---|---|---|
| Thời điểm | Người hiến còn sống khi việc hiến diễn ra | Việc hiến được xem xét sau khi người hiến qua đời |
| Ví dụ | Một quả thận hoặc một phần gan có thể được xem xét | Tim, gan và thận là các ví dụ có thể được xem xét |
| Trọng tâm đánh giá | Sức khỏe, nguy cơ và sự tự nguyện của người hiến | Hoàn cảnh, tình trạng y khoa và quy định áp dụng |
Hiến nội tạng khi còn sống có thể liên quan đến việc hiến một cơ quan hoặc một phần cơ quan. Ví dụ thường được nêu là hiến một quả thận hoặc một phần gan. Đây là các khả năng được xem xét, không phải lựa chọn phù hợp với mọi người.
Vì việc hiến khi sống liên quan đến phẫu thuật, người dự định hiến cần được cung cấp thông tin về lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định. Việc đánh giá còn nhằm xem xét sức khỏe của người hiến và bảo đảm quyết định được đưa ra một cách tự nguyện.
Đối với hiến nội tạng sau khi qua đời, việc một người đã bày tỏ mong muốn hiến không bảo đảm việc hiến sẽ thực hiện được. Khả năng sử dụng cơ quan vẫn phụ thuộc vào hoàn cảnh và tình trạng y khoa tại thời điểm qua đời, cùng các quy định áp dụng.
Chết não không phải là hôn mê. Chết não là tình trạng không thể phục hồi và cần được xác định bằng đánh giá y khoa. Không nên suy đoán tình trạng này chỉ từ việc một người bất tỉnh hoặc đang được hỗ trợ điều trị.
Thời điểm hiến cũng không thay thế cho việc phân biệt cơ quan và mô. Dù được xem xét khi còn sống hay sau khi qua đời, phần được hiến vẫn cần được gọi đúng là cơ quan, một phần cơ quan hoặc mô.
Tại Việt Nam, việc hiến phải dựa trên sự tự nguyện. Pháp luật nghiêm cấm ép buộc và mua bán mô, bộ phận cơ thể người.
Vì sao cần đánh giá y khoa khi hiến hoặc ghép?
Đánh giá y khoa giúp xác định khả năng hiến và xem xét sự phù hợp của cơ quan hoặc mô trong từng trường hợp. Bước đánh giá này cần thiết vì mong muốn hiến, tên cơ quan và thời điểm hiến không đủ để tự xác định khả năng ghép.

Với người hiến còn sống, đánh giá hướng đến sức khỏe và những nguy cơ có thể gặp. Người dự định hiến cần hiểu thông tin về lợi ích, nguy cơ trước khi đưa ra quyết định tự nguyện.
Với hiến nội tạng sau khi qua đời, hoàn cảnh và tình trạng y khoa có thể ảnh hưởng đến khả năng hiến. Việc từng bày tỏ nguyện vọng hiến là thông tin cần được ghi nhận, nhưng không thay thế đánh giá tại thời điểm xem xét thực tế.
Đánh giá cũng giúp phân biệt khả năng hiến với sự phù hợp để ghép cho một người nhận. Một cơ quan được xem xét hiến không có nghĩa sẽ phù hợp với mọi người đang cần ghép.
Hiến tạng là quyết định cần được cân nhắc trên cơ sở tự nguyện và thông tin y khoa phù hợp. Nguyện vọng được thể hiện trong đăng ký hiến tạng không thay thế việc đánh giá khả năng hiến sau này.
Trong các tin tức về hiến nội tạng, ví dụ một người được hiến hoặc nhận ghép không đồng nghĩa mọi trường hợp khác đều có cùng điều kiện. Người đang cân nhắc hiến nên trao đổi với nhân viên y tế về hoàn cảnh sức khỏe của mình.
Hiến cơ quan và hiến mô khác nhau ở phần cơ thể được hiến, còn khả năng sử dụng cần được đánh giá theo từng trường hợp. VN Bác Sĩ Online khuyến khích bạn tìm hiểu thông tin y khoa và cân nhắc tự nguyện trước khi quyết định hiến nội tạng.

